Truyền thông, văn hóa và giao tiếp
livestream
v.L1 Cốt lõiB2
网络直播;在事件发生时通过互联网同步传送音频或视频
Định nghĩa tiếng Anh To transmit audio or video over the internet while the recorded event is taking place.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.