Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Digital Media

livestream

v.L1 Cốt lõiB2

网络直播;在事件发生时通过互联网同步传送音频或视频

Định nghĩa tiếng Anh

To transmit audio or video over the internet while the recorded event is taking place.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.