Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Digital Media

digital platform

n.L1 Cốt lõiB2

数字平台;为发布内容、交换消息或使用服务等活动提供共同在线空间的服务

Định nghĩa tiếng Anh An online service that provides a shared setting for activities such as publishing content, exchanging messages, or accessing services.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.