Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Digital Media

social media

n.L1 Cốt lõiB1

社交媒体;供用户创作、分享、回应内容并与他人联系的在线服务

Định nghĩa tiếng Anh Online services through which users create, share, and respond to content and connect with other people.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.