Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Mass Media

radio

n.L1 Cốt lõiA1

广播;向听众传送音频节目的媒介,传统上通过无线电信号传播

Định nghĩa tiếng Anh A medium that delivers audio programs to listeners, traditionally through transmitted radio signals.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.