Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Mass Media

documentary

n.L1 Cốt lõiB1

纪录片;通过影像、录音等素材及解读呈现真实人物、事件或主题的非虚构作品

Định nghĩa tiếng Anh

A nonfiction film or program that presents real people, events, or subjects through recorded material and interpretation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.