Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Sustainable Agriculture

precision agriculture

farming using location specific data to adjust management

n.L3 Mở rộngC1

精准农业

Định nghĩa tiếng Anh

farming that uses detailed information about variation within fields or herds to adjust management to local needs

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.