Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Sustainable Agriculture

crop diversity

variety of crop species or varieties in a system

n.L2 Tập trung thêmB2

作物多样性

Định nghĩa tiếng Anh

the variety of crop species or crop varieties grown or maintained within a farming system or region

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.