Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Sustainable Agriculture

pesticide

substance used to prevent or control pests

n.L2 Tập trung thêmB2

农药;用于预防或控制有害生物的物质

Định nghĩa tiếng Anh a substance or mixture used to prevent, destroy, repel, or control organisms considered pests

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.