Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Sustainable Agriculture

organic farming

farming under standards restricting inputs and emphasizing ecological practices

n.L2 Tập trung thêmB2

有机农业;依照有机生产标准开展的农业

Định nghĩa tiếng Anh farming that emphasizes ecological practices and restricts inputs and methods under an organic production standard

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.