Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên
natural resource
n.L1 Cốt lõiB2
自然资源
Định nghĩa tiếng Anh a material or feature occurring in nature that people use to support life or economic activities
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.