Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Resource Management
catch limit
maximum allowed fishing catch
捕捞限额
Định nghĩa tiếng Anh
the maximum amount of fish or other aquatic animals that may be caught within a defined area or period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.