Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Fisheries

small-scale fishery

fishing activity with relatively small operations

n.L2 Tập trung thêmC1

小规模渔业

Định nghĩa tiếng Anh a fishery based on relatively small fishing operations, often using limited capital and supplying local livelihoods

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.