Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Fisheries

bycatch

unwanted or nontarget animals caught during fishing

n.L2 Tập trung thêmC1

兼捕物;非目标或因无法保留而丢弃的渔获生物

Định nghĩa tiếng Anh

animals caught during fishing that are not the intended catch or are discarded because they cannot be kept

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.