bycatch
unwanted or nontarget animals caught during fishing
兼捕物;非目标或因无法保留而丢弃的渔获生物
Định nghĩa tiếng Anh animals caught during fishing that are not the intended catch or are discarded because they cannot be kept
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.