Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Forestry

timber

wood grown or prepared for building and other uses

n.L2 Tập trung thêmB2

木材;用材林木

Định nghĩa tiếng Anh wood considered as a resource for building and other practical uses, including trees grown for that purpose

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.