irrigate
supply water to land or crops
灌溉
Định nghĩa tiếng Anh to supply water to land or crops through an organized system rather than relying only on rain
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.