Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Food Production

shelf life

time a product keeps acceptable quality under stated conditions

n.L2 Tập trung thêmB2

保质期;规定储存条件下的可用期限

Định nghĩa tiếng Anh the length of time a food or other product remains suitable for use under stated storage conditions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.