Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Food Production

food processing

changing raw food materials into food products

n.L2 Tập trung thêmB2

食品加工

Định nghĩa tiếng Anh the treatment of raw food materials to make them suitable for eating, storage, or sale

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.