Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Livestock

herd

group of large animals kept or living together

n.L2 Tập trung thêmB1

兽群;牧群

Định nghĩa tiếng Anh a group of large animals, such as cattle, that live or are kept together

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.