staple crop
crop providing a major part of a population diet
主粮作物;主要食用作物
Định nghĩa tiếng Anh a crop that supplies a large and regular part of the food eaten by a population
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.