cash crop
crop grown mainly for sale
以销售为主的经济作物
Định nghĩa tiếng Anh a crop grown mainly to be sold rather than consumed by the people who grow it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.