Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên / Farming

subsistence farming

farming mainly to feed the farming household

n.L2 Tập trung thêmB2

自给农业;以满足农户自身食物需求为主的农业

Định nghĩa tiếng Anh farming whose main purpose is to provide food for the farming household rather than for sale

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.