Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Spatial Patterns

spatial pattern

recognizable arrangement of features across space

n.L2 Tập trung thêmB2

空间格局;空间分布模式

Định nghĩa tiếng Anh a recognizable arrangement of places or features across an area, such as clustering, spacing, or alignment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.