Địa lý, đô thị và giao thông
geographic distribution
n.L2 Tập trung thêmB2
地理分布
Định nghĩa tiếng Anh the pattern of places across which a feature, organism, population, or activity is found
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.