Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Infrastructure

hub

central place where transport routes connect

n.L2 Tập trung thêmB2

交通枢纽;中转中心

Định nghĩa tiếng Anh

a central place where several transport routes meet and travelers or goods can transfer between them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.