Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Infrastructure

pipeline

long connected pipe system for moving fluids

n.L2 Tập trung thêmB2

输送管道;管线

Định nghĩa tiếng Anh a long system of connected pipes used to move liquids or gases between places

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.