Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Infrastructure

bridge

structure carrying a route across an obstacle

n.L2 Tập trung thêmB1

桥;桥梁

Định nghĩa tiếng Anh a structure that carries a road, railway, or path across water, a valley, or another obstacle

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.