Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Transportation

mobility

ability to move between places

n.L2 Tập trung thêmB2

出行能力;流动能力;行动便利性

Định nghĩa tiếng Anh

the ability or opportunity to move between places, including the practical ease of doing so

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.