TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông

green belt

n.L2 Tập trung thêmB2

城市绿带;限制城市向外扩张的开放地带

Định nghĩa tiếng Anh an area of mainly open land around a town or city where development is restricted to limit outward urban growth

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.