Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Cities

urban heat island

urban area warmer than surrounding less urbanized land

n.L2 Tập trung thêmC1

城市热岛

Định nghĩa tiếng Anh an urban area that is warmer than surrounding less urbanized areas because of differences in surfaces, vegetation, and human activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.