Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Cities

public square

open urban space available for public use

n.L2 Tập trung thêmB2

公共广场;城市广场

Định nghĩa tiếng Anh an open space in a town or city where people can gather, often surrounded by buildings or streets

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.