Địa lý, đô thị và giao thông / Settlement
hamlet
very small rural settlement
小村落;小聚落
Định nghĩa tiếng Anh
a very small settlement, usually in the countryside and smaller than a village
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.