Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Settlement

nomadic

regularly moving between places rather than staying permanently

adj.L2 Tập trung thêmC1

游牧的;逐地迁居的

Định nghĩa tiếng Anh

moving regularly between places rather than living permanently in one place, as part of a way of life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.