Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông / Urbanization

urban renewal

rebuilding or improving existing urban areas

n.L2 Tập trung thêmB2

城市更新;城区改造

Định nghĩa tiếng Anh the rebuilding or improvement of existing parts of a town or city, especially areas with aging or deteriorated buildings

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.