Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Bilingualism

heritage language

n.L2 Tập trung thêmC1

传承语;与个人家庭或社群背景相关、不同于周围社会主导语言的语言

Định nghĩa tiếng Anh A language connected with a person's family or community background that differs from the dominant language of the surrounding society.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.