Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Bilingualism

translation

n.L1 Cốt lõiB1

翻译;将内容转为另一种语言的过程,或由此产生的译文

Định nghĩa tiếng Anh The process of expressing content in another language, or the version produced by that process.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.