Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
multilingual
adj.L1 Cốt lõiB2
多语的;能使用多种语言的;涉及多种语言的
Định nghĩa tiếng Anh Able to use several languages, or involving the use of several languages.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.