Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Language Change

etymology

n.L2 Tập trung thêmC1

词源;词的起源与历史演变,或对这些内容的研究

Định nghĩa tiếng Anh

The origin and historical development of a word, or the study of such origins and changes.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.