Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Communication

sign language

n.L1 Cốt lõiB1

手语;通过有规则的手部动作、面部表情和身体姿态表达,通常由视觉、有时由触觉感知的自然语言

Định nghĩa tiếng Anh A natural language that uses patterned hand movements, facial expressions, and body positions, usually perceived visually or sometimes through touch.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.