TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học

turn-taking

n.L2 Tập trung thêmC1

话轮转换;交谈或互动中参与者安排谁在何时发言或作出语言贡献的方式

Định nghĩa tiếng Anh The ways participants organize who contributes and when during a conversation or other interaction.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.