nonverbal
非言语的;通过姿态、目光或动作等线索,而非词语进行表达的
Định nghĩa tiếng Anh Communicating through cues such as posture, gaze, or gesture rather than through words.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.