Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Communication
colloquial
口语的;日常非正式交谈中常用的
Định nghĩa tiếng Anh
Typical of informal conversation rather than formal speech or writing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.