Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Meaning
figurative
比喻的;超出词语字面本义、常用于比较或唤起意象的
Định nghĩa tiếng Anh
Using words in a meaning beyond their direct or basic sense, often to make a comparison or evoke an image.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.