Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
literal
adj.L1 Cốt lõiB2
字面的;本义的;非比喻义的
Định nghĩa tiếng Anh Using the basic or direct meaning of words rather than a figurative interpretation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.