articulate
发出语音;通过舌、唇等发音器官的位置和运动形成语音
Định nghĩa tiếng Anh To form speech sounds by positioning and moving the tongue, lips, and other parts of the vocal tract.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.