pronunciation
发音;词或语言的语音及重音等读法
Định nghĩa tiếng Anh The way a word or language is spoken, including its individual sounds and stress patterns.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.