Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Sound Systems

consonant

n.L1 Cốt lõiB1

辅音;发音时声道某处出现明显收窄或阻塞的语音

Định nghĩa tiếng Anh

A speech sound produced with a significant narrowing or blockage somewhere in the vocal tract.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.