Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Grammar

grammatical gender

n.L2 Tập trung thêmC1

语法性;通过与其他词的一致关系体现的名词分类系统,类别常称阳性、阴性或中性

Định nghĩa tiếng Anh A system of noun classes reflected in agreement with other words, often labeled masculine, feminine, or neuter.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.