utterance
话语;特定情境中说出或用手语表达的一段语言,不一定是完整句子
Định nghĩa tiếng Anh An instance of spoken or signed language produced in a particular situation, which need not be a complete sentence.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.